Danh sách các quận, huyện Thành phố Hồ Chí Minh
DANH SÁCH CÁC QUẬN, HUYỆN
|
Tên quận/huyện
(từ tháng 12 năm 2003) |
Số đơn vị trực thuộc
(từ tháng 12 năm 2006) |
Diện tích (km²)
(từ tháng 12 năm 2006) |
Dân số
(Điều tra dân số 1/10/2004) |
Dân số
(tính đến giữa năm 2005) |
Dân số
(tính đến giữa năm 2006) |
Dân số
(tính đến giữa năm 2007) |
| Các quận |
| Quận 1 |
10 phường |
7,73 |
198.032 |
199.899 |
200.768 |
203.214 |
| Quận 2 |
11 phường |
49,74 |
125.136 |
126.084 |
130.189 |
133.257 |
| Quận 3 |
14 phường |
4,92 |
201.122 |
199.297 |
199.172 |
201.515 |
| Quận 4 |
15 phường |
4,18 |
180.548 |
185.268 |
189.948 |
190.325 |
| Quận 5 |
15 phường |
4,27 |
170.367 |
192.157 |
191.258 |
195.841 |
| Quận 6 |
14 phường |
7,19 |
241.379 |
243.416 |
248.820 |
252.816 |
| Quận 7 |
10 phường |
35,69 |
159.490 |
163.608 |
176.341 |
198.958 |
| Quận 8 |
16 phường |
19,18 |
360.722 |
366.251 |
373.086 |
380.330 |
| Quận 9 |
13 phường |
114,01 |
202.948 |
207.696 |
214.345 |
221.314 |
| Quận 10 |
15 phường |
5,72 |
235.231 |
235.370 |
238.799 |
241.052 |
| Quận 11 |
16 phường |
5,14 |
224.785 |
225.908 |
227.220 |
229.616 |
| Quận 12 |
11 phường |
52,78 |
290.129 |
299.306 |
306.922 |
329.751 |
| Quận Gò Vấp |
16 phường |
19,74 |
452.083 |
468.468 |
496.905 |
514.518 |
| Quận Tân Bình |
15 phường |
22,38 |
397.569 |
394.281 |
387.681 |
399.943 |
| Quận Tân Phú |
11 phường |
16,06 |
366.399 |
372.519 |
376.855 |
386.573 |
| Quận Bình Thạnh |
20 phường |
20,76 |
423.896 |
435.300 |
449.943 |
468.208 |
| Quận Phú Nhuận |
15 phường |
4,88 |
175.293 |
175.716 |
175.825 |
180.511 |
| Quận Thủ Đức |
12 phường |
47,76 |
336.571 |
346.329 |
356.088 |
368.032 |
| Quận Bình Tân |
10 phường |
51,89 |
398.712 |
403.643 |
447.173 |
469.201 |
| Cộng các quận |
259 phường |
494,01 |
5.140.412 |
5.240.516 |
5.387.338 |
5.564.975 |
| Các huyện |
| Huyện Củ Chi |
20 xã và 1 thị trấn |
434,50 |
288.279 |
296.032 |
309.648 |
321.663 |
| Huyện Hóc Môn |
11 xã và 1 thị trấn |
109,18 |
245.381 |
251.812 |
254.598 |
271.506 |
| Huyện Bình Chánh |
15 xã và 1 thị trấn |
252,69 |
304.168 |
311.702 |
330.605 |
347.278 |
| Huyện Nhà Bè |
6 xã và 1 thị trấn |
100,41 |
72.740 |
73.432 |
74.945 |
76.985 |
| Huyện Cần Giờ |
6 xã và 1 thị trấn |
704,22 |
66.272 |
66.444 |
67.385 |
68.535 |
| Cộng các huyện |
58 xã và 5 thị trấn |
1.601 |
976.839 |
999.422 |
1.037.181 |
1.085.967 |
| Toàn thành phố |
259 phường, 58 xã và 5 thị trấn |
2.095,01 |
6.117.251 |
6.239.938 |
6.424.519 |
6.650.942 |
Danh sách các phường, xã và thị trấn Thành phố Hồ Chí Minh
| DANH SÁCH CÁC PHƯỜNG, XÃ VÀ THỊ TRẤN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Tên phường, xã, thị trấn
(từ tháng 12 năm 2006) |
Diện tích (km²)
(từ tháng 12 năm 2006) |
Dân số
(Điều tra dân số 1/4/2009) |
Tên phường, xã, thị trấn
(từ tháng 12 năm 2006) |
Diện tích (km²)
(từ tháng 12 năm 2006) |
Dân số
(Điều tra dân số 1/4/2009) |
| Quận 1 |
7,73 |
180.225 |
Quận 2 |
49,75 |
147.490 |
| Phường Bến Nghé |
2,49 |
16.906 |
Phường An Khánh |
1,77 |
23.239 |
| Phường Bến Thành |
0,93 |
16.770 |
Phường An Lợi Đông |
3,6 |
9.002 |
| Phường Cô Giang |
0,36 |
18.867 |
Phường An Phú |
10,21 |
10.794 |
| Phường Cầu Kho |
0,34 |
16.239 |
Phường Bình An |
1,85 |
14.362 |
| Phường Cầu Ông Lãnh |
0,23 |
15.515 |
Phường Bình Khánh |
2,01 |
10.429 |
| Phường Đa Kao |
1 |
18.562 |
Phường Bình Trưng Đông |
3,32 |
12.385 |
| Phường Nguyễn Thái Bình |
0,49 |
15.338 |
Phường Bình Trưng Tây |
2,05 |
17.104 |
| Phường Nguyễn Cư Trinh |
0,76 |
20.444 |
Phường Cát Lái |
6,62 |
10.826 |
| Phường Phạm Ngũ Lão |
0,49 |
17.858 |
Phường Thạnh Mỹ Lợi |
13,01 |
11.933 |
| Phường Tân Định |
0,63 |
23.725 |
Phường Thảo Điền |
3,81 |
12.234 |
| Quận 3 |
4,92 |
190.553 |
Phường Thủ Thiêm |
1,5 |
14.732 |
| Phường 1 |
0,15 |
14.712 |
Quận 4 |
4,18 |
180.980 |
| Phường 2 |
0,15 |
10.653 |
Phường 1 |
0,38 |
10.030 |
| Phường 3 |
0,15 |
10.571 |
Phường 2 |
0,19 |
11.833 |
| Phường 4 |
0,31 |
18.240 |
Phường 3 |
0,3 |
11.365 |
| Phường 5 |
0,25 |
14.093 |
Phường 4 |
0,29 |
16.450 |
| Phường 6 |
0,88 |
10.306 |
Phường 5 |
0,16 |
10.899 |
| Phường 7 |
0,92 |
14.769 |
Phường 6 |
0,2 |
10.333 |
| Phường 8 |
0,4 |
16.355 |
Phường 8 |
0,16 |
14.896 |
| Phường 9 |
0,44 |
18.036 |
Phường 9 |
0,12 |
11.018 |
| Phường 10 |
0,16 |
8.422 |
Phường 10 |
0,11 |
10.384 |
| Phường 11 |
0,48 |
21.423 |
Phường 12 |
0,42 |
9.427 |
| Phường 12 |
0,16 |
9.580 |
Phường 13 |
0,43 |
10.507 |
| Phường 13 |
0,16 |
7.556 |
Phường 14 |
0,17 |
14.747 |
| Phường 14 |
0,31 |
15.837 |
Phường 15 |
0,21 |
11.549 |
| Quận 5 |
4,26 |
171.452 |
Phường 16 |
0,33 |
16.593 |
| Phường 1 |
0,43 |
17.817 |
Phường 18 |
0,71 |
10.950 |
| Phường 2 |
0,29 |
14.433 |
Quận 6 |
7,14 |
249.329 |
| Phường 3 |
0,18 |
7.372 |
Phường 1 |
0,29 |
12.351 |
| Phường 4 |
0,38 |
10.252 |
Phường 2 |
0,25 |
11.506 |
| Phường 5 |
0,22 |
14.205 |
Phường 3 |
0,23 |
11.971 |
| Phường 6 |
0,24 |
10.349 |
Phường 4 |
0,21 |
13.804 |
| Phường 7 |
0,24 |
12.015 |
Phường 5 |
0,23 |
16.616 |
| Phường 8 |
0,24 |
7.999 |
Phường 6 |
0,32 |
18.217 |
| Phường 9 |
0,39 |
13.392 |
Phường 7 |
0,47 |
17.479 |
| Phường 10 |
0,23 |
10.097 |
Phường 8 |
0,41 |
23.820 |
| Phường 11 |
0,31 |
12.169 |
Phường 9 |
0,27 |
14.285 |
| Phường 12 |
0,37 |
5.572 |
Phường 10 |
1,54 |
17.092 |
| Phường 13 |
0,27 |
11.338 |
Phường 11 |
0,93 |
22.051 |
| Phường 14 |
0,28 |
13.907 |
Phường 12 |
0,73 |
26.906 |
| Phường 15 |
0,19 |
10.534 |
Phường 13 |
0,84 |
21.811 |
| Quận 7 |
35,69 |
244.276 |
Phường 14 |
0,42 |
21.419 |
| Phường Bình Thuận |
1,62 |
19.014 |
Quận 8 |
19,18 |
408.772 |
| Phường Phú Mỹ |
3,85 |
17.229 |
Phường 1 |
0,49 |
26.539 |
| Phường Phú Thuận |
8,83 |
16.258 |
Phường 2 |
0,5 |
30.199 |
| Phường Tân Hưng |
2,2 |
35.125 |
Phường 3 |
0,51 |
28.447 |
| Phường Tân Phong |
4,47 |
8.949 |
Phường 4 |
1,46 |
37.657 |
| Phường Tân Phú |
4,3 |
19.603 |
Phường 5 |
1,62 |
36.427 |
| Phường Tân Kiểng |
1 |
33.444 |
Phường 6 |
1,46 |
28.878 |
| Phường Tân Quy |
0.86 |
29.102 |
Phường 7 |
5,7 |
18.681 |
| Phường Tân Thuận Đông |
7,51 |
32.445 |
Phường 8 |
0,29 |
16.386 |
| Phường Tân Thuận Tây |
1,05 |
33.108 |
Phường 9 |
0,44 |
29.416 |
| Quận 9 |
114,01 |
256.257 |
Phường 10 |
0,25 |
27.015 |
| Phường Hiệp Phú |
2,24 |
32.479 |
Phường 11 |
0,27 |
16.223 |
| Phường Long Bình |
17,82 |
24.048 |
Phường 12 |
0,3 |
25.362 |
| Phường Long Phước |
24.5 |
10.393 |
Phường 13 |
0,25 |
13.501 |
| Phường Long Trường |
12,61 |
9.545 |
Phường 14 |
0,55 |
25.617 |
| Phường Long Thạnh Mỹ |
11,98 |
19.715 |
Phường 15 |
1,58 |
34.487 |
| Phường Phú Hữu |
11,86 |
8.813 |
Phường 16 |
3,55 |
13.937 |
| Phường Phước Bình |
0,99 |
28.629 |
Quận 10 |
5,72 |
230.345 |
| Phường Phước Long A |
2,37 |
24.030 |
Phường 1 |
0,21 |
12.910 |
| Phường Phước Long B |
5,88 |
25.525 |
Phường 2 |
0,2 |
17.686 |
| Phường Tăng Nhơn Phú A |
4,18 |
26.801 |
Phường 3 |
0,1 |
12.073 |
| Phường Tăng Nhơn Phú B |
5,29 |
14.820 |
Phường 4 |
0,16 |
12.537 |
| Phường Tân Phú |
4.45 |
21.361 |
Phường 5 |
0,16 |
11.120 |
| Phường Trường Thạnh |
9,84 |
10.098 |
Phường 6 |
0,22 |
8.091 |
| Quận 11 |
5,14 |
226.854 |
Phường 7 |
0,11 |
10.702 |
| Phường 1 |
0,27 |
13.827 |
Phường 8 |
0,15 |
11.434 |
| Phường 2 |
0,21 |
12.098 |
Phường 9 |
0,2 |
18.156 |
| Phường 3 |
0,79 |
22.468 |
Phường 10 |
0,19 |
11.547 |
| Phường 4 |
0,17 |
10.997 |
Phường 11 |
0,22 |
12.247 |
| Phường 5 |
0,67 |
23.916 |
Phường 12 |
1,29 |
22.422 |
| Phường 6 |
0,17 |
12.593 |
Phường 13 |
0,47 |
23.498 |
| Phường 7 |
0,16 |
12.953 |
Phường 14 |
1,27 |
21.374 |
| Phường 8 |
0,33 |
13.835 |
Phường 15 |
0,77 |
24.548 |
| Phường 9 |
0,15 |
9.584 |
Quận 12 |
52,83 |
405.360 |
| Phường 10 |
0,25 |
9.505 |
Phường An Phú Đông |
8,84 |
23.883 |
| Phường 11 |
0,24 |
13.575 |
Phường Đông Hưng Thuận |
2,55 |
70.484 |
| Phường 12 |
0,13 |
10.499 |
Phường Hiệp Thành |
5,44 |
34.413 |
| Phường 13 |
0,19 |
13.273 |
Phường Tân Chánh Hiệp |
4,24 |
32.341 |
| Phường 14 |
0,31 |
17.006 |
Phường Tân Thới Hiệp |
2,63 |
30.022 |
| Phường 15 |
0,81 |
16.011 |
Phường Tân Thới Nhất |
3,89 |
45.571 |
| Phường 16 |
0,29 |
14.713 |
Phường Thạnh Lôc |
5,83 |
26.499 |
| Quận Gò Vấp |
20,94 |
522.690 |
Phường Thạnh Xuân |
9,67 |
26.068 |
| Phường 1 |
0,58 |
21.078 |
Phường Thới An |
5,18 |
22.357 |
| Phường 3 |
1,45 |
36.958 |
Phường Trung Mỹ Tây |
2,75 |
40.851 |
| Phường 4 |
0,38 |
22.669 |
Phường Tân Hưng Thuận |
1,81 |
52.922 |
| Phường 5 |
1,57 |
24.815 |
Quận Thủ Đức |
47,76 |
442.177 |
| Phường 6 |
1,65 |
26.985 |
Phường Bình Chiểu |
5,43 |
41.841 |
| Phường 7 |
2,17 |
40.898 |
Phường Bình Thọ |
1,21 |
24.850 |
| Phường 8 |
1,17 |
30.081 |
Phường Hiệp Bình Chánh |
6,48 |
53.909 |
| Phường 9 |
0,84 |
27.520 |
Phường Hiệp Bình Phước |
7,65 |
36.067 |
| Phường 10 |
1,65 |
35.492 |
Phường Linh Chiểu |
1,41 |
31.947 |
| Phường 11 |
1,22 |
42.528 |
Phường Linh Đông |
2,95 |
42.241 |
| Phường 12 |
1,43 |
57.043 |
Phường Linh Tây |
1,37 |
31.761 |
| Phường 13 |
0,86 |
16.982 |
Phường Linh Trung |
7,04 |
44.246 |
| Phường 14 |
2,09 |
34.066 |
Phường Linh Xuân |
3,88 |
38.461 |
| Phường 15 |
1,43 |
19.942 |
Phường Tam Bình |
2,19 |
24.960 |
| Phường 16 |
1,28 |
33.147 |
Phường Tam Phú |
3,12 |
31.039 |
| Phường 17 |
1,17 |
52.487 |
Phường Trường Thọ |
5,03 |
40.855 |
| Quận Tân Phú |
16,07 |
398.102 |
Quận Bình Tân |
51,87 |
572.132 |
| Phường Hòa Thạnh |
0,93 |
27.683 |
Phường An Lạc |
4,59 |
42.508 |
| Phường Hiệp Tân |
1,13 |
28.099 |
Phường An Lạc A |
1,41 |
59.935 |
| Phường Phú Thạnh |
1,14 |
36.898 |
Phường Bình Hưng Hòa |
4,7 |
50.348 |
| Phường Phú Thọ Hòa |
1,23 |
40.241 |
Phường Bình Hưng Hòa A |
3,95 |
51.529 |
| Phường Phú Trung |
0,9 |
49.113 |
Phường Bình Hưng Hòa B |
7,52 |
49.196 |
| Phường Sơn Kỳ |
2,12 |
24.062 |
Phường Bình Trị Đông |
3,46 |
54.469 |
| Phường Tân Thành |
0,99 |
38.136 |
Phường Bình Trị Đông A |
4,24 |
104.916 |
| Phường Tân Thới Hòa |
1,15 |
33.421 |
Phường Bình Trị Đông B |
4,62 |
66.944 |
| Phường Tân Quý |
1,78 |
54.288 |
Phường Tân Tạo |
5,66 |
56.349 |
| Phường Tân Sơn Nhì |
1,13 |
32.376 |
Phường Tân Tạo A |
11,72 |
35.938 |
| Phường Tây Thạnh |
3,57 |
33.786 |
Quận Tân Bình |
21,64 |
421.724 |
| Quận Phú Nhuận |
4,88 |
174.535 |
Phường 1 |
0,36 |
23.046 |
| Phường 1 |
0,2 |
11.992 |
Phường 2 |
1,99 |
25.766 |
| Phường 2 |
0,39 |
14.681 |
Phường 3 |
0,26 |
16.347 |
| Phường 3 |
0,19 |
8.245 |
Phường 4 |
2,42 |
28.337 |
| Phường 4 |
0,28 |
12.835 |
Phường 5 |
0,3 |
20.065 |
| Phường 5 |
0,3 |
14.697 |
Phường 6 |
0,57 |
26.273 |
| Phường 7 |
0,44 |
20.086 |
Phường 7 |
0,48 |
15.908 |
| Phường 8 |
0,3 |
8.832 |
Phường 8 |
0,4 |
23.096 |
| Phường 9 |
1,4 |
17.656 |
Phường 9 |
0,5 |
27.463 |
| Phường 10 |
0,33 |
9.247 |
Phường 10 |
0,85 |
40.827 |
| Phường 11 |
0,23 |
9.923 |
Phường 11 |
0,58 |
28.611 |
| Phường 12 |
0,16 |
6.449 |
Phường 12 |
1,44 |
28.721 |
| Phường 13 |
0,14 |
10.033 |
Phường 13 |
1,18 |
47.447 |
| Phường 14 |
0,15 |
8.067 |
Phường 14 |
0,92 |
32.517 |
| Phường 15 |
0,23 |
12.528 |
Phường 15 |
9,39 |
37.299 |
| Phường 17 |
0,14 |
9.264 |
Huyện Cần Giờ |
704,22 |
68.846 |
| Quận Bình Thạnh |
20,76 |
457.362 |
Thị trấn Cần Thạnh |
24,09 |
10.983 |
| Phường 1 |
0,26 |
16.276 |
Xã Thạnh An |
131,42 |
4.830 |
| Phường 2 |
0,33 |
23.838 |
Xã Long Hòa |
133 |
10.710 |
| Phường 3 |
0,44 |
27.073 |
Xã Lý Nhơn |
158,16 |
5.124 |
| Phường 5 |
0,37 |
16.359 |
Xã Tam Thôn Hiệp |
110,38 |
5.510 |
| Phường 6 |
0,3 |
12.154 |
Xã An Thới Đông |
103,72 |
12.645 |
| Phường 7 |
0,4 |
16.017 |
Xã Bình Khánh |
43,45 |
19.044 |
| Phường 11 |
0,77 |
30.966 |
Huyện Củ Chi |
434,69 |
343.155 |
| Phường 12 |
1,11 |
37.769 |
Thị trấn Củ Chi |
3,82 |
15.359 |
| Phường 13 |
2,62 |
20.464 |
Xã Trung Lập Thượng |
23,21 |
14.397 |
| Phường 14 |
0,32 |
13.731 |
Xã Trung Lập Hạ |
16,94 |
10.476 |
| Phường 15 |
0,51 |
23.472 |
Xã Thái Mỹ |
24,02 |
13.842 |
| Phường 17 |
0,65 |
25.843 |
Xã Tân Thông Hội |
17,89 |
29.174 |
| Phường 19 |
0,39 |
18.398 |
Xã Tân Thạnh Tây |
11,48 |
9.529 |
| Phường 21 |
0,39 |
25.905 |
Xã Tân Thạnh Đông |
26,5 |
32.219 |
| Phường 22 |
1,83 |
28.525 |
Xã Tân Phú Trung |
30,76 |
29.591 |
| Phường 24 |
0,57 |
25.633 |
Xã Tân An Hội |
30,08 |
22.375 |
| Phường 25 |
1,84 |
31.875 |
Xã Phước Vĩnh An |
16,2 |
12.178 |
| Phường 26 |
1,31 |
28.517 |
Xã Phước Hiệp |
19,65 |
11.494 |
| Phường 27 |
0,86 |
27.233 |
Xã Phước Thạnh |
15,05 |
19.102 |
| Phường 28 |
5,49 |
7.315 |
Xã Phú Hòa Đông |
21,82 |
24.418 |
| Huyện Bình Chánh |
252,56 |
420.109 |
Xã Phú Mỹ Hưng |
24,43 |
8.256 |
| Thị trấn Tân Túc |
8,56 |
15.748 |
Xã Phạm Văn Cội |
23,43 |
7.905 |
| Xã Tân Kiên |
11,46 |
44.397 |
Xã Nhuận Đức |
21,6 |
12.008 |
| Xã Vĩnh Lộc A |
19,78 |
53.224 |
Xã Bình Mỹ |
25,43 |
18.825 |
| Xã Vĩnh Lộc B |
17,4 |
59.443 |
Xã An Phú |
24,36 |
11.628 |
| Xã Tân Quý Tây |
8,35 |
14.626 |
Xã An Nhơn Tây |
28,85 |
17.894 |
| Xã Tân Nhựt |
23,47 |
17.492 |
Xã Trung An |
20,1 |
11.930 |
| Xã Qui Đức |
6,46 |
9.966 |
Xã Hòa Phú |
9,07 |
10.558 |
| Xã Phong Phú |
18,68 |
23.092 |
Huyện Hóc Môn |
109,26 |
349.065 |
| Xã Phạm Văn Hai |
27,45 |
18.193 |
Thị trấn Hóc Môn |
1,75 |
27.129 |
| Xã Lê Minh Xuân |
35,08 |
24.503 |
Xã Bà Điểm |
7,01 |
47.590 |
| Xã Hưng Long |
13,01 |
15.526 |
Xã Đông Thạnh |
12,82 |
30.374 |
| Xã Đa Phước |
16,09 |
16.903 |
Xã Nhị Bình |
8,53 |
13.367 |
| Xã Bình Lợi |
19.07 |
9.057 |
Xã Tân Hiệp |
11,98 |
28.527 |
| Xã Bình Hưng |
13,74 |
65.810 |
Xã Tân Thới Nhì |
17,21 |
30.969 |
| Xã Bình Chánh |
8,16 |
21.733 |
Xã Tân Xuân |
2,67 |
18.485 |
| Xã An Phú Tây |
5,8 |
10.665 |
Xã Thới Tam Thôn |
8,95 |
40.533 |
| Huyện Nhà Bè |
100,41 |
101.074 |
Xã Trung Chánh |
1,74 |
33.442 |
| Thị trấn Nhà Bè |
5,99 |
23.375 |
Xã Xuân Thới Đông |
3,09 |
27.157 |
| Xã Phú Xuân |
10,02 |
22.434 |
Xã Xuân Thới Sơn |
14,95 |
21.127 |
| Xã Long Thới |
10,81 |
8.717 |
Xã Xuân Thới Thượng |
18,56 |
30.365 |
| Xã Hiệp Phước |
38,02 |
13.136 |
|
|
|
| Xã Nhơn Đức |
14,54 |
11.577 |
|
|
|
| Xã Phước Lộc |
6,03 |
6.284 |
|
|
|
| Xã Phước Kiển |
15 |
15.551 |
|
|
|
(Nguồn sưu tầm)
Vé máy bay Hà nội – Sài gòn
Vé máy bay Hà nội – Cà mau
Vé máy bay Hà Nội – Cần thơ
Vé máy bay Hà nội – Kiên giang (Rạch giá)
Vé máy bay Hà nội – Phú quốc (Dương đông)
Vé máy bay Hà nội – Côn đảo (Côn sơn, Cỏ ống)
Vé máy bay Hà nội – Nha trang (Cam ranh)
Vé máy bay Hà nội – Đà lạt (Liên khương)
Vé máy bay Hà Nội – Pleiku
Vé máy bay Hà Nội – Ban mê thuật
Vé máy bay Hà Nội – Phú yên (Tuy hòa)
Vé máy bay Hà Nội – Qui nhơn (Phù cát)
Vé máy bay Hà Nội – Chu lai (Tam kỳ)
Vé máy bay Hà Nội – Đà nẵng
Vé máy bay Hà Nội – Huế
Vé máy bay Hà Nội – Đồng hới
Vé máy bay Hà Nội – Vinh
Vé máy bay Hà Nội – Điện biên
Xem thêm: Trang chủ , Liên hệ , Giới thiệu về công ty * Vé máy bay, Vé máy bay điện tử là gì? * Vé máy bay giá rẻ * Mua vé máy bay trực tuyến * Thông tin cần thiết để đặt vé * Những điều cần tránh khi mua vé máy bay * Thanh toán tiền khi mua vé ở www.thegioivemaybay.com.vn như thế nào ?
Nội địa : Vé máy bay đi trong nội địa Việt Nam
Châu Mỹ: Vé máy bay đi Mỹ, Vé máy bay đi Canada , Thông tin du lịch, văn hóa ở châu Mỹ
Châu Úc : Vé máy bay đi Australia
Châu Âu: Vé máy bay đi Anh , Vé máy bay đi Đức, Vé máy bay đi Pháp , Vé máy bay đi Hà Lan, Vé máy bay đi Ba Lan , Vé máy bay đi Italia, Vé máy bay đi Nga , Vé máy bay đi Bỉ, Vé máy bay đi Bồ Đào Nha, Vé máy bay đi Bulgaria, Vé máy bay đi Thụy Sĩ, Một số thông tin du lịch, văn hóa ở Châu Âu
Châu Á : Vé máy bay đi Trung Quốc, Vé máy bay đi Nhật, Vé máy bay đi Hàn Quốc,Vé máy bay đi Đài Loan, Vé máy bay đi Hồng Kông, Vé máy bay đi Macao, Vé máy bay đi Singapore,Vé máy bay đi Indonesia, Vé máy bay đi Malaysia, Vé máy bay đi Ấn Độ, Vé máy bay đi Brunei, Vé máy bay đi Srilanka, Vé máy bay đi Lào, Vé máy bay đi Qatar, Vé máy bay đi Thái Lan, Một số thông tin du lịch, văn hóa ở châu Á |