bán vé máy bay, ban ve may bay, vé máy bay, ve may bay, ve may bay gia re, ban ve may bay gia re

Tra giá vé trực tiếp ở đây

12+ yrs.

2-12 yrs.

0-2 yrs.

Hỗ trợ trực tuyến
hỗ trợ chính
04.37932986 - Vé VietNam Airlines
hỗ trợ chính
0945579888 - Vé Jetstar, Air Mekong - Vé nội địa
hỗ trợ chính
0936385123 - Phát triển đại lý
hỗ trợ chính
Bán vé Nội địa - Quốc tế - 0945579888
hỗ trợ chính
tragiavemaybayquocte - Hỗ trợ khách hàng
Skype Me™!
Danh sách các sân bay quốc tế
 
Thông tin vé máy bay quốc tế
 
Quảng cáo
Danh sách các quận, huyện, phường xã ở Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn)
Danh sách các quận, huyện Thành phố Hồ Chí Minh, Danh sách các phường, xã và thị trấn Thành phố Hồ Chí Minh
Vé máy bay giá rẻ

Danh sách các quận, huyện Thành phố Hồ Chí Minh

DANH SÁCH CÁC QUẬN, HUYỆN
Tên quận/huyện
(từ tháng 12 năm 2003)
Số đơn vị trực thuộc
(từ tháng 12 năm 2006)
Diện tích (km²)
(từ tháng 12 năm 2006)
Dân số
(Điều tra dân số 1/10/2004)
Dân số
(tính đến giữa năm 2005)
Dân số
(tính đến giữa năm 2006)
Dân số
(tính đến giữa năm 2007)
Các quận
Quận 1 10 phường 7,73 198.032 199.899 200.768 203.214
Quận 2 11 phường 49,74 125.136 126.084 130.189 133.257
Quận 3 14 phường 4,92 201.122 199.297 199.172 201.515
Quận 4 15 phường 4,18 180.548 185.268 189.948 190.325
Quận 5 15 phường 4,27 170.367 192.157 191.258 195.841
Quận 6 14 phường 7,19 241.379 243.416 248.820 252.816
Quận 7 10 phường 35,69 159.490 163.608 176.341 198.958
Quận 8 16 phường 19,18 360.722 366.251 373.086 380.330
Quận 9 13 phường 114,01 202.948 207.696 214.345 221.314
Quận 10 15 phường 5,72 235.231 235.370 238.799 241.052
Quận 11 16 phường 5,14 224.785 225.908 227.220 229.616
Quận 12 11 phường 52,78 290.129 299.306 306.922 329.751
Quận Gò Vấp 16 phường 19,74 452.083 468.468 496.905 514.518
Quận Tân Bình 15 phường 22,38 397.569 394.281 387.681 399.943
Quận Tân Phú 11 phường 16,06 366.399 372.519 376.855 386.573
Quận Bình Thạnh 20 phường 20,76 423.896 435.300 449.943 468.208
Quận Phú Nhuận 15 phường 4,88 175.293 175.716 175.825 180.511
Quận Thủ Đức 12 phường 47,76 336.571 346.329 356.088 368.032
Quận Bình Tân 10 phường 51,89 398.712 403.643 447.173 469.201
Cộng các quận 259 phường 494,01 5.140.412 5.240.516 5.387.338 5.564.975
Các huyện
Huyện Củ Chi 20 xã và 1 thị trấn 434,50 288.279 296.032 309.648 321.663
Huyện Hóc Môn 11 xã và 1 thị trấn 109,18 245.381 251.812 254.598 271.506
Huyện Bình Chánh 15 xã và 1 thị trấn 252,69 304.168 311.702 330.605 347.278
Huyện Nhà Bè 6 xã và 1 thị trấn 100,41 72.740 73.432 74.945 76.985
Huyện Cần Giờ 6 xã và 1 thị trấn 704,22 66.272 66.444 67.385 68.535
Cộng các huyện 58 xã và 5 thị trấn 1.601 976.839 999.422 1.037.181 1.085.967
Toàn thành phố 259 phường, 58 xã và 5 thị trấn 2.095,01 6.117.251 6.239.938 6.424.519 6.650.942

Danh sách các phường, xã và thị trấn Thành phố Hồ Chí Minh 

DANH SÁCH CÁC PHƯỜNG, XÃ VÀ THỊ TRẤN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Tên phường, xã, thị trấn
(từ tháng 12 năm 2006)
Diện tích (km²)
(từ tháng 12 năm 2006)
Dân số
(Điều tra dân số 1/4/2009)
Tên phường, xã, thị trấn
(từ tháng 12 năm 2006)
Diện tích (km²)
(từ tháng 12 năm 2006)
Dân số
(Điều tra dân số 1/4/2009)
Quận 1 7,73 180.225 Quận 2 49,75 147.490
Phường Bến Nghé 2,49 16.906 Phường An Khánh 1,77 23.239
Phường Bến Thành 0,93 16.770 Phường An Lợi Đông 3,6 9.002
Phường Cô Giang 0,36 18.867 Phường An Phú 10,21 10.794
Phường Cầu Kho 0,34 16.239 Phường Bình An 1,85 14.362
Phường Cầu Ông Lãnh 0,23 15.515 Phường Bình Khánh 2,01 10.429
Phường Đa Kao 1 18.562 Phường Bình Trưng Đông 3,32 12.385
Phường Nguyễn Thái Bình 0,49 15.338 Phường Bình Trưng Tây 2,05 17.104
Phường Nguyễn Cư Trinh 0,76 20.444 Phường Cát Lái 6,62 10.826
Phường Phạm Ngũ Lão 0,49 17.858 Phường Thạnh Mỹ Lợi 13,01 11.933
Phường Tân Định 0,63 23.725 Phường Thảo Điền 3,81 12.234
Quận 3 4,92 190.553 Phường Thủ Thiêm 1,5 14.732
Phường 1 0,15 14.712 Quận 4 4,18 180.980
Phường 2 0,15 10.653 Phường 1 0,38 10.030
Phường 3 0,15 10.571 Phường 2 0,19 11.833
Phường 4 0,31 18.240 Phường 3 0,3 11.365
Phường 5 0,25 14.093 Phường 4 0,29 16.450
Phường 6 0,88 10.306 Phường 5 0,16 10.899
Phường 7 0,92 14.769 Phường 6 0,2 10.333
Phường 8 0,4 16.355 Phường 8 0,16 14.896
Phường 9 0,44 18.036 Phường 9 0,12 11.018
Phường 10 0,16 8.422 Phường 10 0,11 10.384
Phường 11 0,48 21.423 Phường 12 0,42 9.427
Phường 12 0,16 9.580 Phường 13 0,43 10.507
Phường 13 0,16 7.556 Phường 14 0,17 14.747
Phường 14 0,31 15.837 Phường 15 0,21 11.549
Quận 5 4,26 171.452 Phường 16 0,33 16.593
Phường 1 0,43 17.817 Phường 18 0,71 10.950
Phường 2 0,29 14.433 Quận 6 7,14 249.329
Phường 3 0,18 7.372 Phường 1 0,29 12.351
Phường 4 0,38 10.252 Phường 2 0,25 11.506
Phường 5 0,22 14.205 Phường 3 0,23 11.971
Phường 6 0,24 10.349 Phường 4 0,21 13.804
Phường 7 0,24 12.015 Phường 5 0,23 16.616
Phường 8 0,24 7.999 Phường 6 0,32 18.217
Phường 9 0,39 13.392 Phường 7 0,47 17.479
Phường 10 0,23 10.097 Phường 8 0,41 23.820
Phường 11 0,31 12.169 Phường 9 0,27 14.285
Phường 12 0,37 5.572 Phường 10 1,54 17.092
Phường 13 0,27 11.338 Phường 11 0,93 22.051
Phường 14 0,28 13.907 Phường 12 0,73 26.906
Phường 15 0,19 10.534 Phường 13 0,84 21.811
Quận 7 35,69 244.276 Phường 14 0,42 21.419
Phường Bình Thuận 1,62 19.014 Quận 8 19,18 408.772
Phường Phú Mỹ 3,85 17.229 Phường 1 0,49 26.539
Phường Phú Thuận 8,83 16.258 Phường 2 0,5 30.199
Phường Tân Hưng 2,2 35.125 Phường 3 0,51 28.447
Phường Tân Phong 4,47 8.949 Phường 4 1,46 37.657
Phường Tân Phú 4,3 19.603 Phường 5 1,62 36.427
Phường Tân Kiểng 1 33.444 Phường 6 1,46 28.878
Phường Tân Quy 0.86 29.102 Phường 7 5,7 18.681
Phường Tân Thuận Đông 7,51 32.445 Phường 8 0,29 16.386
Phường Tân Thuận Tây 1,05 33.108 Phường 9 0,44 29.416
Quận 9 114,01 256.257 Phường 10 0,25 27.015
Phường Hiệp Phú 2,24 32.479 Phường 11 0,27 16.223
Phường Long Bình 17,82 24.048 Phường 12 0,3 25.362
Phường Long Phước 24.5 10.393 Phường 13 0,25 13.501
Phường Long Trường 12,61 9.545 Phường 14 0,55 25.617
Phường Long Thạnh Mỹ 11,98 19.715 Phường 15 1,58 34.487
Phường Phú Hữu 11,86 8.813 Phường 16 3,55 13.937
Phường Phước Bình 0,99 28.629 Quận 10 5,72 230.345
Phường Phước Long A 2,37 24.030 Phường 1 0,21 12.910
Phường Phước Long B 5,88 25.525 Phường 2 0,2 17.686
Phường Tăng Nhơn Phú A 4,18 26.801 Phường 3 0,1 12.073
Phường Tăng Nhơn Phú B 5,29 14.820 Phường 4 0,16 12.537
Phường Tân Phú 4.45 21.361 Phường 5 0,16 11.120
Phường Trường Thạnh 9,84 10.098 Phường 6 0,22 8.091
Quận 11 5,14 226.854 Phường 7 0,11 10.702
Phường 1 0,27 13.827 Phường 8 0,15 11.434
Phường 2 0,21 12.098 Phường 9 0,2 18.156
Phường 3 0,79 22.468 Phường 10 0,19 11.547
Phường 4 0,17 10.997 Phường 11 0,22 12.247
Phường 5 0,67 23.916 Phường 12 1,29 22.422
Phường 6 0,17 12.593 Phường 13 0,47 23.498
Phường 7 0,16 12.953 Phường 14 1,27 21.374
Phường 8 0,33 13.835 Phường 15 0,77 24.548
Phường 9 0,15 9.584 Quận 12 52,83 405.360
Phường 10 0,25 9.505 Phường An Phú Đông 8,84 23.883
Phường 11 0,24 13.575 Phường Đông Hưng Thuận 2,55 70.484
Phường 12 0,13 10.499 Phường Hiệp Thành 5,44 34.413
Phường 13 0,19 13.273 Phường Tân Chánh Hiệp 4,24 32.341
Phường 14 0,31 17.006 Phường Tân Thới Hiệp 2,63 30.022
Phường 15 0,81 16.011 Phường Tân Thới Nhất 3,89 45.571
Phường 16 0,29 14.713 Phường Thạnh Lôc 5,83 26.499
Quận Gò Vấp 20,94 522.690 Phường Thạnh Xuân 9,67 26.068
Phường 1 0,58 21.078 Phường Thới An 5,18 22.357
Phường 3 1,45 36.958 Phường Trung Mỹ Tây 2,75 40.851
Phường 4 0,38 22.669 Phường Tân Hưng Thuận 1,81 52.922
Phường 5 1,57 24.815 Quận Thủ Đức 47,76 442.177
Phường 6 1,65 26.985 Phường Bình Chiểu 5,43 41.841
Phường 7 2,17 40.898 Phường Bình Thọ 1,21 24.850
Phường 8 1,17 30.081 Phường Hiệp Bình Chánh 6,48 53.909
Phường 9 0,84 27.520 Phường Hiệp Bình Phước 7,65 36.067
Phường 10 1,65 35.492 Phường Linh Chiểu 1,41 31.947
Phường 11 1,22 42.528 Phường Linh Đông 2,95 42.241
Phường 12 1,43 57.043 Phường Linh Tây 1,37 31.761
Phường 13 0,86 16.982 Phường Linh Trung 7,04 44.246
Phường 14 2,09 34.066 Phường Linh Xuân 3,88 38.461
Phường 15 1,43 19.942 Phường Tam Bình 2,19 24.960
Phường 16 1,28 33.147 Phường Tam Phú 3,12 31.039
Phường 17 1,17 52.487 Phường Trường Thọ 5,03 40.855
Quận Tân Phú 16,07 398.102 Quận Bình Tân 51,87 572.132
Phường Hòa Thạnh 0,93 27.683 Phường An Lạc 4,59 42.508
Phường Hiệp Tân 1,13 28.099 Phường An Lạc A 1,41 59.935
Phường Phú Thạnh 1,14 36.898 Phường Bình Hưng Hòa 4,7 50.348
Phường Phú Thọ Hòa 1,23 40.241 Phường Bình Hưng Hòa A 3,95 51.529
Phường Phú Trung 0,9 49.113 Phường Bình Hưng Hòa B 7,52 49.196
Phường Sơn Kỳ 2,12 24.062 Phường Bình Trị Đông 3,46 54.469
Phường Tân Thành 0,99 38.136 Phường Bình Trị Đông A 4,24 104.916
Phường Tân Thới Hòa 1,15 33.421 Phường Bình Trị Đông B 4,62 66.944
Phường Tân Quý 1,78 54.288 Phường Tân Tạo 5,66 56.349
Phường Tân Sơn Nhì 1,13 32.376 Phường Tân Tạo A 11,72 35.938
Phường Tây Thạnh 3,57 33.786 Quận Tân Bình 21,64 421.724
Quận Phú Nhuận 4,88 174.535 Phường 1 0,36 23.046
Phường 1 0,2 11.992 Phường 2 1,99 25.766
Phường 2 0,39 14.681 Phường 3 0,26 16.347
Phường 3 0,19 8.245 Phường 4 2,42 28.337
Phường 4 0,28 12.835 Phường 5 0,3 20.065
Phường 5 0,3 14.697 Phường 6 0,57 26.273
Phường 7 0,44 20.086 Phường 7 0,48 15.908
Phường 8 0,3 8.832 Phường 8 0,4 23.096
Phường 9 1,4 17.656 Phường 9 0,5 27.463
Phường 10 0,33 9.247 Phường 10 0,85 40.827
Phường 11 0,23 9.923 Phường 11 0,58 28.611
Phường 12 0,16 6.449 Phường 12 1,44 28.721
Phường 13 0,14 10.033 Phường 13 1,18 47.447
Phường 14 0,15 8.067 Phường 14 0,92 32.517
Phường 15 0,23 12.528 Phường 15 9,39 37.299
Phường 17 0,14 9.264 Huyện Cần Giờ 704,22 68.846
Quận Bình Thạnh 20,76 457.362 Thị trấn Cần Thạnh 24,09 10.983
Phường 1 0,26 16.276 Xã Thạnh An 131,42 4.830
Phường 2 0,33 23.838 Xã Long Hòa 133 10.710
Phường 3 0,44 27.073 Xã Lý Nhơn 158,16 5.124
Phường 5 0,37 16.359 Xã Tam Thôn Hiệp 110,38 5.510
Phường 6 0,3 12.154 Xã An Thới Đông 103,72 12.645
Phường 7 0,4 16.017 Xã Bình Khánh 43,45 19.044
Phường 11 0,77 30.966 Huyện Củ Chi 434,69 343.155
Phường 12 1,11 37.769 Thị trấn Củ Chi 3,82 15.359
Phường 13 2,62 20.464 Xã Trung Lập Thượng 23,21 14.397
Phường 14 0,32 13.731 Xã Trung Lập Hạ 16,94 10.476
Phường 15 0,51 23.472 Xã Thái Mỹ 24,02 13.842
Phường 17 0,65 25.843 Xã Tân Thông Hội 17,89 29.174
Phường 19 0,39 18.398 Xã Tân Thạnh Tây 11,48 9.529
Phường 21 0,39 25.905 Xã Tân Thạnh Đông 26,5 32.219
Phường 22 1,83 28.525 Xã Tân Phú Trung 30,76 29.591
Phường 24 0,57 25.633 Xã Tân An Hội 30,08 22.375
Phường 25 1,84 31.875 Xã Phước Vĩnh An 16,2 12.178
Phường 26 1,31 28.517 Xã Phước Hiệp 19,65 11.494
Phường 27 0,86 27.233 Xã Phước Thạnh 15,05 19.102
Phường 28 5,49 7.315 Xã Phú Hòa Đông 21,82 24.418
Huyện Bình Chánh 252,56 420.109 Xã Phú Mỹ Hưng 24,43 8.256
Thị trấn Tân Túc 8,56 15.748 Xã Phạm Văn Cội 23,43 7.905
Xã Tân Kiên 11,46 44.397 Xã Nhuận Đức 21,6 12.008
Xã Vĩnh Lộc A 19,78 53.224 Xã Bình Mỹ 25,43 18.825
Xã Vĩnh Lộc B 17,4 59.443 Xã An Phú 24,36 11.628
Xã Tân Quý Tây 8,35 14.626 Xã An Nhơn Tây 28,85 17.894
Xã Tân Nhựt 23,47 17.492 Xã Trung An 20,1 11.930
Xã Qui Đức 6,46 9.966 Xã Hòa Phú 9,07 10.558
Xã Phong Phú 18,68 23.092 Huyện Hóc Môn 109,26 349.065
Xã Phạm Văn Hai 27,45 18.193 Thị trấn Hóc Môn 1,75 27.129
Xã Lê Minh Xuân 35,08 24.503 Xã Bà Điểm 7,01 47.590
Xã Hưng Long 13,01 15.526 Xã Đông Thạnh 12,82 30.374
Xã Đa Phước 16,09 16.903 Xã Nhị Bình 8,53 13.367
Xã Bình Lợi 19.07 9.057 Xã Tân Hiệp 11,98 28.527
Xã Bình Hưng 13,74 65.810 Xã Tân Thới Nhì 17,21 30.969
Xã Bình Chánh 8,16 21.733 Xã Tân Xuân 2,67 18.485
Xã An Phú Tây 5,8 10.665 Xã Thới Tam Thôn 8,95 40.533
Huyện Nhà Bè 100,41 101.074 Xã Trung Chánh 1,74 33.442
Thị trấn Nhà Bè 5,99 23.375 Xã Xuân Thới Đông 3,09 27.157
Xã Phú Xuân 10,02 22.434 Xã Xuân Thới Sơn 14,95 21.127
Xã Long Thới 10,81 8.717 Xã Xuân Thới Thượng 18,56 30.365
Xã Hiệp Phước 38,02 13.136


Xã Nhơn Đức 14,54 11.577


Xã Phước Lộc 6,03 6.284


Xã Phước Kiển 15 15.551


(Nguồn sưu tầm)


Vé máy bay Hà nội – Sài gòn

Vé máy bay Hà nội – Cà mau

Vé máy bay Hà Nội – Cần thơ

Vé máy bay Hà nội – Kiên giang (Rạch giá)

Vé máy bay Hà nội – Phú quốc (Dương đông)

Vé máy bay Hà nội – Côn đảo (Côn sơn, Cỏ ống)

Vé máy bay Hà nội – Nha trang (Cam ranh)

Vé máy bay Hà nội – Đà lạt (Liên khương)

Vé máy bay Hà Nội – Pleiku

Vé máy bay Hà Nội – Ban mê thuật

Vé máy bay Hà Nội – Phú yên (Tuy hòa)

Vé máy bay Hà Nội – Qui nhơn (Phù cát)

Vé máy bay Hà Nội – Chu lai (Tam kỳ)

Vé máy bay Hà Nội – Đà nẵng

Vé máy bay Hà Nội – Huế

Vé máy bay Hà Nội – Đồng hới

Vé máy bay Hà Nội – Vinh

Vé máy bay Hà Nội – Điện biên


Xem thêm: Trang chủ , Liên hệ , Giới thiệu về công ty *   Vé máy bay, Vé máy bay điện tử là gì? * Vé máy bay giá rẻ * Mua vé máy bay trực tuyến * Thông tin cần thiết để đặt vé * Những điều cần tránh khi mua vé máy bay * Thanh toán tiền khi mua vé ở www.thegioivemaybay.com.vn như thế nào ?   

 Nội địa : Vé máy bay đi trong nội địa Việt Nam  

Châu Mỹ: Vé máy bay đi Mỹ, Vé máy bay đi Canada , Thông tin du lịch, văn hóa ở châu Mỹ 

Châu Úc : Vé máy bay đi Australia  

Châu Âu:  Vé máy bay đi Anh , Vé máy bay đi Đức, Vé máy bay đi PhápVé máy bay đi Hà Lan, Vé máy bay đi Ba Lan , Vé máy bay đi ItaliaVé máy bay đi Nga , Vé máy bay đi Bỉ, Vé máy bay đi Bồ Đào Nha, Vé máy bay đi Bulgaria, Vé máy bay đi Thụy Sĩ, Một số thông tin du lịch, văn hóa ở Châu Âu  

Châu Á : Vé máy bay đi Trung Quốc, Vé máy bay đi Nhật, Vé máy bay đi Hàn Quốc,Vé máy bay đi Đài Loan, Vé máy bay đi Hồng Kông, Vé máy bay đi Macao, Vé máy bay đi Singapore,Vé máy bay đi Indonesia, Vé máy bay đi Malaysia,  Vé máy bay đi Ấn Độ, Vé máy bay đi Brunei, Vé máy bay đi Srilanka, Vé máy bay đi Lào, Vé máy bay đi Qatar, Vé máy bay đi Thái Lan, Một số thông tin du lịch, văn hóa ở châu Á